85
ST
K. Gameiro
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
85
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
82
82
81
81
74
81
62
80
80
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
70
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández