101
ST
K. Gameiro
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
101
172cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
98
98
97
97
88
96
74
95
95
69
69
73
73
76
76
69
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
85
Rê bóng
99
Phòng thủ
54
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
105
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
95
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
40
Cắt bóng
53
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé