97
ST
K. Gameiro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
97
172cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
94
94
93
93
83
92
69
90
90
63
64
68
68
71
71
63
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
81
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
79
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
34
Cắt bóng
46
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández