83
ST
K. Gameiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
83
172cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
80
81
80
80
75
80
65
79
79
59
59
64
64
66
66
59
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
49
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
80
Kèm người
52
Lấy bóng
42
Cắt bóng
46
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
86
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé