81
ST
K. Gameiro
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
81
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
78
79
78
78
71
77
56
77
77
49
49
56
56
59
59
49
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
33
Thể chất
66
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
82
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
21
Lấy bóng
31
Cắt bóng
36
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
62
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández