83
ST
K. Volland
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
83
RW
83
LW
83
178cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
80
81
80
80
77
80
66
80
80
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
78
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
69
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
29
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
82
Thể lực
88
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé