86
ST
K. Volland
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
86
RW
85
LW
85
179cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
83
83
82
82
80
82
68
82
82
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
76
Sút
85
Chuyền bóng
82
Rê bóng
81
Phòng thủ
48
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
83
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
31
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé