89
ST
K. Volland
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
89
CF
89
179cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
28
86
86
85
85
83
85
71
85
85
65
65
68
68
71
71
65
Tốc độ
78
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
89
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
33
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé