84
ST
K. Volland
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
84
RW
83
LW
83
179cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
81
81
80
80
78
80
66
80
80
59
59
63
63
66
66
59
Tốc độ
77
Sút
83
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
45
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
29
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
82
Thể lực
88
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández