91
ST
K. Volland
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
91
CF
90
CAM
90
179cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
30
88
87
86
86
84
87
73
86
86
68
68
70
70
73
73
68
Tốc độ
78
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
56
Thể chất
90
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
85
Chuyền dài
81
Đá phạt
87
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
48
Lấy bóng
60
Cắt bóng
56
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández