93
ST
K. Volland
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
ST
93
RW
91
LW
91
178cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
90
89
88
88
83
88
69
88
88
61
61
68
68
71
71
61
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
45
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
89
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
88
Kèm người
22
Lấy bóng
61
Cắt bóng
48
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández