102
CF
K. Volland
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Volland
CF
102
179cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
99
99
97
97
92
96
78
97
97
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
95
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
81
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
34
Lấy bóng
72
Cắt bóng
58
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
93
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2023 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2012 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2009~2010 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé