84
ST
M. Icardi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
84
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
81
78
74
74
67
74
54
72
72
52
52
52
52
54
54
52
Tốc độ
75
Sút
81
Chuyền bóng
60
Rê bóng
76
Phòng thủ
38
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
69
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
47
Chuyền dài
55
Đá phạt
47
Sút xoáy
58
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
85
Kèm người
47
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé