85
ST
M. Icardi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
85
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
82
80
76
76
71
78
57
75
75
55
55
55
55
57
57
55
Tốc độ
74
Sút
81
Chuyền bóng
70
Rê bóng
77
Phòng thủ
41
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
71
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
55
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
81
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
83
Kèm người
51
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
62
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández