88
ST
M. Icardi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
88
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
85
83
79
79
73
80
60
77
77
57
57
57
57
59
59
57
Tốc độ
73
Sút
86
Chuyền bóng
70
Rê bóng
80
Phòng thủ
44
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
54
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
80
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
53
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández