87
ST
M. Icardi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
87
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
84
82
78
78
72
79
58
76
76
55
55
56
56
58
58
55
Tốc độ
75
Sút
86
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
42
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
91
Lực sút
86
Sút xa
74
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
53
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
51
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
93
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé