82
ST
M. Icardi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
82
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
79
76
72
72
65
72
52
70
70
50
50
51
51
52
52
50
Tốc độ
73
Sút
79
Chuyền bóng
58
Rê bóng
74
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
85
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
45
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
45
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
54
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández