79
ST
M. Icardi
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
79
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
76
74
71
71
64
72
51
69
69
48
48
49
49
51
51
48
Tốc độ
69
Sút
78
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
66
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
52
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
69
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé