91
ST
M. Icardi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Icardi
ST
91
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
88
85
82
82
72
81
58
80
80
55
55
57
57
60
60
55
Tốc độ
85
Sút
88
Chuyền bóng
68
Rê bóng
84
Phòng thủ
40
Thể chất
78
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
94
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
62
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
49
Lấy bóng
28
Cắt bóng
26
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
60
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2013 |
Sampdoria
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé