80
CAM
Raúl García
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
80
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
78
78
76
76
78
77
75
76
76
74
74
72
72
72
72
74
Tốc độ
56
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
71
Thể chất
79
Tốc độ
58
Tăng tốc
54
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
56
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
79
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé