78
CAM
Raúl García
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
78
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
75
75
73
73
76
75
72
73
73
71
71
68
68
69
69
71
Tốc độ
50
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
68
Thể chất
75
Tốc độ
55
Tăng tốc
46
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
53
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
63
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
66
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández