81
CAM
Raúl García
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
81
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
79
78
76
76
79
78
76
76
76
75
75
71
71
72
72
75
Tốc độ
50
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
79
Tốc độ
52
Tăng tốc
48
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
83
Vô lê
57
Penalty
79
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
59
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
81
Thể lực
75
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé