96
CF
Raúl García
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CF
96
CAM
95
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
93
93
91
91
92
92
89
92
92
87
87
86
86
87
87
87
Tốc độ
85
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
83
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
68
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
76
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé