89
CAM
Raúl García
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
89
RM
86
CF
89
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
85
86
82
82
87
86
82
83
83
80
80
79
79
79
79
80
Tốc độ
77
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
63
Penalty
85
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
69
Chuyền dài
86
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
62
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
87
Thể lực
88
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
50
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández