84
ST
Raúl García
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
ST
84
CAM
84
RW
81
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
81
81
78
78
82
81
79
79
79
78
78
73
73
74
74
78
Tốc độ
51
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
59
Penalty
83
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
71
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
84
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
86
Thể lực
77
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé