88
CAM
Raúl García
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl García
CAM
88
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
86
86
84
84
84
85
80
84
84
79
79
76
76
77
77
79
Tốc độ
76
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
73
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
55
Penalty
79
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
84
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
86
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
69
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2012 |
Osasuna
|
|
| 2007~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2004~2007 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé