82
ST
Rodrigo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
82
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
79
79
79
79
71
77
60
77
77
57
57
62
62
64
64
57
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
46
Thể chất
71
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
47
Lấy bóng
44
Cắt bóng
35
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
61
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández