86
CAM
Rodrigo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
CAM
86
ST
86
CM
81
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
83
83
83
83
78
83
68
83
83
63
64
68
68
70
70
63
Tốc độ
83
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
75
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
88
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
84
Kèm người
55
Lấy bóng
53
Cắt bóng
44
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé