80
ST
Rodrigo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
80
RW
79
LW
79
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
77
77
76
76
68
75
57
75
75
54
54
59
59
61
61
54
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
43
Thể chất
68
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
44
Lấy bóng
41
Cắt bóng
32
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé