83
ST
Rodrigo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
83
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
80
81
80
80
72
79
61
79
79
58
58
63
63
65
65
58
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
47
Thể chất
70
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
60
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
81
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
36
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé