89
ST
Rodrigo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
89
RW
87
LW
87
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
86
85
84
84
75
82
62
83
83
60
60
65
65
67
67
60
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
48
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
62
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
48
Lấy bóng
45
Cắt bóng
35
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
64
Nhảy
82
Bình tĩnh
83
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé