85
CAM
Rodrigo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
CAM
85
ST
85
CM
79
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
82
83
83
83
76
82
66
82
82
62
62
67
67
69
69
62
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
52
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
42
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé