93
ST
Rodrigo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
93
CF
93
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
90
90
88
88
78
87
62
86
86
58
58
64
64
67
67
58
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
43
Thể chất
79
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
57
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
73
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
40
Cắt bóng
30
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
84
Thể lực
86
Quyết đoán
59
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé