85
CB
S. Umtiti
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
85
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
69
68
68
68
72
68
79
69
69
82
82
78
78
77
77
82
Tốc độ
70
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
84
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
52
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
58
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández