96
CB
S. Umtiti
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
96
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
80
78
78
78
82
78
90
79
79
93
93
89
89
88
88
93
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
78
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
84
Đá phạt
68
Sút xoáy
81
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
84
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
20
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé