105
CB
S. Umtiti
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
105
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
90
88
87
87
92
88
100
88
88
102
102
97
97
95
95
102
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
103
Đá phạt
77
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández