84
CB
S. Umtiti
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
84
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
68
68
68
68
72
68
79
69
69
81
81
79
79
78
78
81
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
50
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
57
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
79
Thể lực
77
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández