77
CB
S. Umtiti
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
77
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
60
59
59
65
61
71
60
60
74
74
69
69
68
68
74
Tốc độ
60
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
45
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
48
Vô lê
57
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
55
Chuyền dài
65
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
56
Giữ bóng
71
Khéo léo
58
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
62
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández