90
CB
S. Umtiti
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
90
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
73
70
70
70
74
70
83
71
71
87
87
83
83
81
81
87
Tốc độ
77
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
65
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
52
Vô lê
66
Penalty
62
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
69
Chuyền dài
74
Đá phạt
63
Sút xoáy
75
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
76
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
93
Thể lực
76
Quyết đoán
83
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé