86
CB
S. Umtiti
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Umtiti
CB
86
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
69
68
67
67
72
68
80
68
68
83
83
79
79
77
77
83
Tốc độ
70
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
67
Dứt điểm
54
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
54
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
65
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
81
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
72
Quyết đoán
81
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Lecce
|
|
| 2022~2023 |
Lecce
|
|
| 2016~ |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé