80
CM
Sergi Darder
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
80
CDM
77
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
69
73
72
72
77
76
74
73
73
67
67
68
68
70
70
67
Tốc độ
53
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
49
Tăng tốc
60
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
69
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
51
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé