73
LM
Sergi Darder
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
LM
73
CM
74
CDM
71
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
67
69
69
69
71
70
68
70
70
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
68
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
53
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
65
Chuyền dài
72
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
67
Phản ứng
70
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández