95
LM
Sergi Darder
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
LM
95
CM
96
CDM
93
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
89
91
91
91
93
92
90
92
92
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
87
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé