85
CM
Sergi Darder
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
85
CDM
83
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
78
80
80
80
82
82
80
80
80
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
71
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
79
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
85
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
66
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández