90
CM
Sergi Darder
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
90
CDM
88
CAM
89
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
82
85
85
85
87
86
85
86
86
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
87
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
80
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
82
Nhảy
68
Bình tĩnh
90
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé