81
CM
Sergi Darder
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
81
CDM
77
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
70
74
73
73
78
77
74
73
73
68
68
68
68
70
70
68
Tốc độ
48
Sút
69
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
41
Tăng tốc
57
Dứt điểm
63
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
81
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
69
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
54
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández