76
CM
Sergi Darder
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergi Darder
CM
76
CDM
73
RM
71
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
64
69
68
68
73
72
70
68
68
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
49
Sút
61
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
45
Tăng tốc
56
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
72
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
65
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
47
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2013~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2013 | 말라가 B | |
| 2012~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2012 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé