81
RB
T. Meunier
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
81
RM
79
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
76
75
75
75
76
75
77
76
76
76
76
78
78
78
78
76
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
79
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
64
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
63
Thăng bằng
50
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
82
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé