108
RB
T. Meunier
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
108
RM
106
LB
108
191cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
101
102
102
102
103
102
103
103
103
104
104
105
105
104
104
104
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé