100
RB
T. Meunier
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Meunier
RB
100
190cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
93
92
92
92
94
92
96
93
93
97
97
97
97
97
97
97
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
79
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
K Beershort VA
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé